Type any word!

"ration" in Vietnamese

khẩu phầnphân phối định mức

Definition

Một lượng thực phẩm hoặc vật phẩm được phân phát cố định, đặc biệt vào lúc khan hiếm; cũng có thể chỉ việc giới hạn hoặc kiểm soát phân phối một thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'khẩu phần' thường dùng trong các hoàn cảnh khan hiếm như chiến tranh hay thiên tai. 'Thẻ khẩu phần' là giấy cho phép nhận hàng hóa phân phối, và động từ 'phân phối khẩu phần' dùng khi phân chia lượng cố định.

Examples

Each family received a weekly ration of rice.

Mỗi gia đình nhận được một **khẩu phần** gạo hàng tuần.

They had to ration the water during the drought.

Họ đã phải **phân phối định mức** nước trong thời hạn hạn hán.

The soldiers lived on small rations for days.

Những người lính đã sống nhiều ngày chỉ với **khẩu phần** ít ỏi.

We need to ration our snacks if we want them to last all weekend.

Chúng ta cần **phân chia khẩu phần** đồ ăn vặt nếu muốn chúng dùng được cả cuối tuần.

Her ration of medicine lasted just three days.

**Khẩu phần** thuốc của cô ấy chỉ đủ dùng trong ba ngày.

After the storm, food had to be rationed until help arrived.

Sau bão, thực phẩm đã được **phân phối định mức** cho tới khi cứu trợ đến.