Type any word!

"rate with" in Vietnamese

xếp ngang hàng vớiso sánh ngang với

Definition

Xem một người hoặc vật có giá trị hay tầm quan trọng ngang với người hoặc vật khác, hoặc xếp vào cùng nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong đánh giá chính thức, thường đi cùng cụm như 'rate with the best' (được so sánh với người giỏi nhất). Không dùng để nói về tốc độ hay giá cả.

Examples

Many people rate her work with the best in the industry.

Nhiều người **xếp** tác phẩm của cô ấy **ngang hàng với** những người giỏi nhất trong ngành.

He doesn't rate with experienced chefs yet.

Anh ấy vẫn chưa **xếp ngang hàng với** các đầu bếp giàu kinh nghiệm.

Does this movie rate with the classics?

Bộ phim này **có xếp ngang với** các phim kinh điển không?

Honestly, I don't think that restaurant rates with the top ones in town.

Thành thật mà nói, tôi không nghĩ nhà hàng đó **xếp ngang hàng với** những quán ăn hàng đầu trong thành phố.

Her performance really rates with the legends.

Phần trình diễn của cô ấy thực sự **được xếp ngang với** những huyền thoại.

Do you think this new smartphone rates with the best out there?

Bạn nghĩ chiếc smartphone mới này **có xếp ngang với** những chiếc tốt nhất không?