Type any word!

"ratchets" in Vietnamese

cần gạtbánh cóc

Definition

‘Cần gạt’ hoặc ‘bánh cóc’ là các cơ cấu cơ khí cho phép chuyển động theo một chiều và ngăn chuyển động chiều ngược lại, thường dùng để xiết hoặc cố định vật gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cần gạt’ là số nhiều để chỉ nhiều thiết bị cơ khí loại này, thường dùng với các từ như ‘dây căng cần gạt’, ‘cần gạt socket’. Không liên quan đến nghĩa lóng của ‘ratchet’ trong tiếng Anh.

Examples

He used two ratchets to tighten the cargo straps.

Anh ấy dùng hai **cần gạt** để xiết chặt dây chằng hàng.

The toolbox contains several ratchets for different socket sizes.

Hộp dụng cụ có nhiều **cần gạt** cho các kích cỡ đầu tuýp khác nhau.

The bike’s gears use small ratchets to shift smoothly.

Bánh răng của xe đạp dùng các **bánh cóc** nhỏ để chuyển số êm ái.

These old ratchets make a clicking sound when you use them.

Những **cần gạt** cũ này kêu tách tách khi sử dụng.

If the ratchets are worn out, the straps might loosen on the road.

Nếu các **cần gạt** bị mòn, dây chằng có thể bị lỏng khi đi đường.

We need a couple more ratchets to finish setting everything up.

Chúng ta cần thêm vài **cần gạt** nữa để hoàn thành hết mọi thứ.