Type any word!

"rata" in Vietnamese

chuột cốngchuột lớn

Definition

Chuột cống hoặc chuột lớn, đặc biệt là loài chuột to hơn chuột thường. Ngoài ra còn dùng để chỉ người gian xảo hoặc kẻ trộm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chuột cống' không chỉ là con vật mà còn để ám chỉ người bị coi là gian xảo, phản bội hoặc trộm cắp. Gọi ai đó là 'chuột cống' là xúc phạm.

Examples

The rata is bigger than a regular mouse.

**Chuột cống** to hơn chuột thường.

We found a rata in the garden.

Chúng tôi đã tìm thấy một **chuột cống** trong vườn.

A rata ate some cheese on the table.

Một con **chuột cống** đã ăn phô mai trên bàn.

If you leave food out, a rata might come at night.

Nếu để thức ăn ngoài, một con **chuột cống** có thể đến vào ban đêm.

I can't believe such a big rata lives in our attic!

Tôi không thể tin được một con **chuột cống** to như vậy lại sống trên gác mái nhà mình!

He called his friend a rata for stealing his snack.

Anh ấy gọi bạn của mình là **chuột cống** vì đã lấy trộm đồ ăn vặt của mình.