Type any word!

"rat's nest" in Vietnamese

ổ chuộtmớ hỗn độn

Definition

Nơi chuột ở (ổ chuột); thường dùng để chỉ nơi bừa bộn, rối rắm hoặc tổ chức đầy mờ ám.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mang nghĩa bóng. Thường chỉ những nơi lộn xộn hoặc tổ chức phức tạp, không minh bạch. Dùng với 'bàn làm việc', 'dây điện', v.v.

Examples

His room looks like a rat's nest.

Phòng của anh ấy trông như một **ổ chuột** vậy.

The wires behind the TV are a real rat's nest.

Dây phía sau tivi đúng là một **mớ hỗn độn**.

We found a rat's nest in the old shed.

Chúng tôi tìm thấy một **ổ chuột** trong nhà kho cũ.

My hair turned into a rat's nest after I slept on it wet.

Tóc tôi trở thành một **mớ hỗn độn** sau khi ngủ lúc còn ướt.

This company turned out to be a financial rat's nest.

Hóa ra công ty này là một **ổ chuột** tài chính.

"Don't go in there," she joked, "that office is a total rat's nest right now!"

"Đừng vào đó nhé," cô ấy nói đùa, "văn phòng đó giờ là một **mớ hỗn độn** đấy!"