"rasa" in Vietnamese
Definition
Một nhóm người hoặc động vật có đặc điểm vật lý giống nhau được thừa hưởng từ tổ tiên. Có thể dùng cho nhóm người, loài vật hay loại thực vật khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các bối cảnh khoa học, xã hội, hoặc nói về nguồn gốc. Khi nói về chủng tộc con người, nên cẩn thận vì đây là chủ đề nhạy cảm; ví dụ 'chủng tộc loài người', 'căng thẳng chủng tộc', 'ngựa giống'.
Examples
People often talk about the human race.
Mọi người thường nói về **chủng tộc** loài người.
This dog is a rare race.
Con chó này là một **giống** hiếm.
Many races live in this country.
Nhiều **chủng tộc** sống ở đất nước này.
Discussions about race can be complicated and emotional.
Các cuộc thảo luận về **chủng tộc** có thể phức tạp và cảm xúc.
He's proud of his family's race of winning horses.
Anh ấy tự hào về **giống** ngựa thắng cuộc của gia đình mình.
No matter your race, everyone deserves respect.
Dù **chủng tộc** của bạn là gì, ai cũng xứng đáng được tôn trọng.