"rarer" in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó ít phổ biến hơn hoặc xuất hiện ít hơn thứ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'hiếm hơn' chỉ dùng khi so sánh ít nhất hai thứ. Thường dùng cho vật, sự kiện hoặc tính chất, không dùng cho người. Cụm như 'trở nên hiếm hơn', 'càng hiếm hơn' thường gặp.
Examples
Snow is rarer in this city than rain.
Ở thành phố này, tuyết **hiếm hơn** mưa.
Blue flowers are rarer than red ones.
Hoa màu xanh **hiếm hơn** hoa màu đỏ.
Good news was rarer last year.
Năm ngoái tin tốt **hiếm hơn**.
Finding an honest review online is becoming rarer these days.
Những ngày này, việc tìm một đánh giá trung thực trên mạng đang trở nên **hiếm hơn**.
Moments of real silence are rarer as the city gets busier.
Những khoảnh khắc thực sự yên lặng **hiếm hơn** khi thành phố trở nên nhộn nhịp hơn.
It's getting rarer to see kids playing outside these days.
Ngày nay **hiếm hơn** khi thấy trẻ em chơi ngoài trời.