"raptors" in Vietnamese
Definition
Chim săn mồi là các loài chim như diều hâu, đại bàng, cắt và cú, chuyên săn bắt và ăn thịt động vật khác. Ngoài ra, 'raptor' cũng chỉ nhóm khủng long ăn thịt như Velociraptor.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chim săn mồi' dùng trong sinh học, còn 'raptor' phổ biến trong điện ảnh khi nói về khủng long. Không nhầm với 'bò sát' hay chim không săn mồi.
Examples
Many raptors have powerful talons for catching prey.
Nhiều **chim săn mồi** có móng vuốt rất mạnh để bắt mồi.
Owls are one kind of raptor.
Cú là một loại **chim săn mồi**.
Some dinosaurs called raptors hunted in packs.
Một số loài khủng long gọi là **raptor** săn mồi theo đàn.
We spotted several raptors soaring above the field yesterday.
Hôm qua chúng tôi thấy vài **chim săn mồi** đang bay liệng trên cánh đồng.
Kids love learning about raptors in dinosaur museums.
Trẻ em rất thích tìm hiểu về **raptor** tại các bảo tàng khủng long.
Some raptors migrate thousands of miles each year.
Một số **chim săn mồi** di cư hàng nghìn dặm mỗi năm.