"rap" in Vietnamese
Definition
Đây là thể loại nhạc mà lời được đọc hoặc nói theo nhịp, thay vì hát như bình thường. Từ này cũng chỉ phần lời hoặc màn trình diễn trong phong cách này.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng là danh từ chỉ thể loại: 'nghe rap', 'bài hát rap', 'nhạc rap'. Động từ 'rap' nghĩa là trình diễn theo cách này. Không nhầm với nghĩa khác như đánh hay liên quan đến tội phạm.
Examples
My brother likes rap music.
Anh trai tôi thích nhạc **rap**.
She can rap very fast.
Cô ấy có thể **rap** rất nhanh.
This is my favorite rap song.
Đây là bài **rap** tôi thích nhất.
He started writing rap lyrics in high school.
Anh ấy bắt đầu viết lời **rap** từ hồi học phổ thông.
I don't usually listen to rap, but that album is amazing.
Tôi thường không nghe **rap**, nhưng album đó thật tuyệt vời.
Her new track mixes rap with jazz, and it really works.
Bản mới của cô ấy kết hợp **rap** với jazz, nghe rất hay.