Type any word!

"rantings" in Vietnamese

lời lảm nhảmlời nói giận dữ

Definition

Những lời nói hoặc bài viết dài dòng, tức giận, mất kiểm soát và thường thể hiện cảm xúc mạnh về điều gì đó làm họ khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường ở dạng số nhiều và chỉ lời nói không hợp lý, cường điệu. Dễ gặp trong 'crazy rantings', 'angry rantings', 'online rantings'. Mang tính chất thân mật và có thể tiêu cực.

Examples

His rantings about politics annoyed everyone.

Những **lời lảm nhảm** về chính trị của anh ta làm mọi người khó chịu.

Nobody listened to her late-night rantings.

Không ai nghe những **lời lảm nhảm** khuya của cô ấy.

The coach's angry rantings surprised the team.

Những **lời nói giận dữ** của huấn luyện viên khiến cả đội bất ngờ.

After reading his online rantings, I decided to ignore him.

Sau khi đọc những **lời lảm nhảm** trên mạng của anh ấy, tôi quyết định phớt lờ.

She dismissed his wild rantings as nonsense.

Cô ấy coi thường những **lời lảm nhảm** hoang dại của anh ấy là vớ vẩn.

People were tired of the politician’s endless rantings on TV.

Mọi người đã mệt mỏi với **lời lảm nhảm** bất tận của chính trị gia trên TV.