Type any word!

"ransacked" in Vietnamese

lục tunglục soát (lộn xộn)

Definition

Tìm kiếm ở một nơi nào đó một cách vội vàng, lộn xộn, thường gây ra cảnh bừa bộn, nhất là khi muốn lấy cắp thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về trộm cướp hoặc tìm kiếm thứ gì đó quý giá trong nhà. Hay gặp ở dạng bị động: 'the house was ransacked'. Không dùng cho việc tìm kiếm cẩn thận hay ngăn nắp.

Examples

The burglars ransacked the apartment.

Bọn trộm đã **lục tung** căn hộ lên.

My room was completely ransacked.

Phòng của tôi bị **lục tung** hoàn toàn.

They ransacked the office looking for files.

Họ **lục soát** văn phòng để tìm tài liệu.

When I got home, I found everything ransacked and turned upside down.

Khi tôi về nhà, mọi thứ đã bị **lục tung** và xáo trộn hết cả.

Someone ransacked my bag at the airport, but nothing was missing.

Ai đó đã **lục soát** túi xách của tôi ở sân bay, nhưng không mất gì cả.

The kitchen was ransacked after the kids searched for candy.

Bếp bị **lục tung** sau khi lũ trẻ tìm kẹo.