"rangoon" in Vietnamese
Definition
Rangoon là tên cũ của thành phố Yangon, thành phố lớn nhất Myanmar. Nó cũng chỉ món bánh bao chiên nhân cua và phô mai phổ biến trong ẩm thực Hoa kiểu Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên 'Rangoon' ít khi dùng cho thành phố hiện nay. 'Crab Rangoon' là món ăn đặc biệt phổ biến ở Mỹ; hầu như không tồn tại trong ẩm thực Trung Quốc chính thống. Cần làm rõ ngữ cảnh khi dùng từ này.
Examples
Rangoon was once the capital of Myanmar.
**Rangoon** từng là thủ đô của Myanmar.
I ordered crab Rangoon at the restaurant.
Tôi đã gọi **bánh bao cua Rangoon** ở nhà hàng.
Have you ever been to Rangoon?
Bạn đã từng đến **Rangoon** chưa?
Let's get some crab Rangoon as an appetizer.
Hãy gọi một ít **bánh bao cua Rangoon** làm món khai vị đi.
My grandparents lived in Rangoon before moving away.
Ông bà tôi từng sống ở **Rangoon** trước khi chuyển đi.
They say crab Rangoon is not actually from China.
Người ta nói rằng **bánh bao cua Rangoon** thật ra không phải có nguồn gốc từ Trung Quốc.