"randomness" in Vietnamese
Definition
Tính ngẫu nhiên là đặc điểm khi một sự việc xảy ra không theo quy luật, không thể dự đoán trước.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Tính ngẫu nhiên’ thường dùng trong các lĩnh vực toán học, khoa học hoặc kỹ thuật như ‘mức độ ngẫu nhiên’ hoặc ‘ngẫu nhiên tuyệt đối’. Ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Randomness makes it hard to predict the result of a coin toss.
**Tính ngẫu nhiên** khiến cho việc dự đoán kết quả tung đồng xu trở nên khó khăn.
Scientists study randomness to understand natural processes.
Các nhà khoa học nghiên cứu **tính ngẫu nhiên** để hiểu các quá trình tự nhiên.
A lottery depends on randomness to be fair.
Một cuộc xổ số phụ thuộc vào **tính ngẫu nhiên** để công bằng.
There's a certain randomness to who you might meet at a party.
Có một chút **tính ngẫu nhiên** về việc bạn sẽ gặp ai ở bữa tiệc.
Some people enjoy the randomness of travel with no plans.
Một số người thích **tính ngẫu nhiên** của việc đi du lịch không có kế hoạch.
The randomness in the data made it hard to find a pattern.
**Tính ngẫu nhiên** trong dữ liệu khiến việc tìm ra một mẫu trở nên khó khăn.