Type any word!

"randomly" in Vietnamese

ngẫu nhiên

Definition

Xảy ra mà không theo kế hoạch, lý do, hoặc quy luật nào; chỉ là do tình cờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả văn nói và viết. Thường đi cùng các động từ như 'chọn', 'phân phối', 'xuất hiện'. Đừng nhầm với 'accidentally' (do nhầm lẫn hoặc tai nạn).

Examples

He picked a name randomly from the list.

Anh ấy chọn một cái tên **ngẫu nhiên** từ danh sách.

The numbers are arranged randomly.

Các con số được sắp xếp **ngẫu nhiên**.

Students will be seated randomly in the classroom.

Học sinh sẽ được xếp chỗ **ngẫu nhiên** trong lớp.

He randomly started talking to people on the bus.

Anh ấy **ngẫu nhiên** bắt đầu nói chuyện với mọi người trên xe buýt.

Sometimes ideas just come to me randomly when I'm not even thinking about it.

Đôi khi ý tưởng chỉ **ngẫu nhiên** đến với tôi khi tôi không hề nghĩ về điều đó.

She randomly won a prize just for answering the phone.

Cô ấy **ngẫu nhiên** nhận được giải thưởng chỉ vì trả lời điện thoại.