Type any word!

"rand" in Vietnamese

rand (đơn vị tiền tệ Nam Phi)

Definition

Rand là đơn vị tiền tệ chính thức của Nam Phi. Ký hiệu của rand là "R".

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho tiền tệ của Nam Phi, không dùng chung cho các loại tiền khác. Dạng số nhiều cũng là 'rand' (không phải 'rands').

Examples

I have fifty rand in my wallet.

Tôi có năm mươi **rand** trong ví.

The price is one hundred rand.

Giá là một trăm **rand**.

The rand is the currency of South Africa.

**Rand** là đơn vị tiền tệ của Nam Phi.

How much is that in rand?

Cái đó là bao nhiêu **rand**?

Do you accept payment in rand or dollars?

Bạn nhận thanh toán bằng **rand** hay đô la?

The exchange rate for the rand changes every day.

Tỷ giá của **rand** thay đổi mỗi ngày.