"rancheros" in Vietnamese
Definition
"Rancheros" chỉ những người sở hữu hoặc làm việc ở trang trại tại Mexico, miền tây nam Hoa Kỳ hoặc Mỹ Latinh. Từ này cũng dùng cho phong cách sống hoặc ẩm thực truyền thống liên quan đến văn hóa chăn nuôi.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho văn hóa trang trại truyền thống Mexico hoặc tây nam Mỹ. Hay gặp trong tên món ăn như ‘huevos rancheros’; không dùng cho chủ trại hiện đại hoặc cao bồi Hoa Kỳ.
Examples
The rancheros greeted us at the gate.
Các **rancheros** chào đón chúng tôi ở cổng.
Many rancheros live in the countryside.
Nhiều **rancheros** sống ở vùng nông thôn.
The rancheros raised cattle and horses.
Các **rancheros** nuôi bò và ngựa.
My grandparents were well-known rancheros in their region.
Ông bà tôi là những **rancheros** nổi tiếng trong vùng.
On Sunday mornings, we love eating huevos rancheros for breakfast.
Vào sáng Chủ nhật, chúng tôi thích ăn huevos **rancheros** cho bữa sáng.
You can spot the traditional hats worn by rancheros at every village festival.
Bạn có thể thấy những chiếc mũ truyền thống mà **rancheros** đội ở mọi lễ hội làng.