Type any word!

"ramson" in Vietnamese

tỏi rừngtỏi gấu

Definition

Một loại cây dại với lá xanh rộng và hương vị nhẹ giống tỏi, thường mọc trong rừng châu Âu và dùng trong các món ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh ở Anh và lĩnh vực thực vật; còn gọi là 'tỏi rừng' hoặc 'tỏi gấu'. Không giống tỏi trồng phổ biến. Thường dùng trong salad, canh hoặc làm pesto. Ít phổ biến ngoài châu Âu.

Examples

Ramson grows in the forest in spring.

**Tỏi rừng** mọc trong rừng vào mùa xuân.

You can use ramson leaves in salads.

Bạn có thể dùng lá **tỏi rừng** cho salad.

Ramson has a gentle garlic taste.

**Tỏi rừng** có vị tỏi nhẹ.

If you like wild food, you should try picking some ramson next time you go hiking.

Nếu bạn thích các món từ thiên nhiên, lần sau đi dã ngoại hãy thử hái một ít **tỏi rừng** nhé.

The woods smelled amazing because all the ramson was in bloom.

Cả khu rừng thơm ngát vì **tỏi rừng** đang nở rộ.

My grandmother uses ramson to make a tasty pesto every spring.

Bà tôi làm pesto ngon từ **tỏi rừng** mỗi mùa xuân.