Type any word!

"ramjet" in Vietnamese

động cơ ramjet

Definition

Động cơ ramjet là loại động cơ phản lực sử dụng tốc độ của luồng khí vào để nén khí, không cần máy nén, và hoạt động tốt nhất ở tốc độ rất cao, đặc biệt là bay siêu thanh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ramjet' thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hàng không hoặc nói về công nghệ tên lửa, máy bay tốc độ cao. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

A ramjet does not need moving parts to compress air.

Một **ramjet** không cần bộ phận chuyển động để nén không khí.

The ramjet works best at high speeds.

**Ramjet** hoạt động tốt nhất ở tốc độ cao.

A missile can use a ramjet for propulsion.

Một tên lửa có thể sử dụng **ramjet** để tạo lực đẩy.

Unlike a turbojet, a ramjet has no turbine inside.

Không giống như động cơ turbojet, **ramjet** không có tuabin bên trong.

Engineers choose a ramjet when they need very high speed.

Các kỹ sư chọn **ramjet** khi họ cần tốc độ rất cao.

Launching a ramjet requires the vehicle to already be moving fast.

Để khởi động **ramjet**, phương tiện phải di chuyển nhanh từ trước.