"rambled" in Vietnamese
Definition
Nói chuyện dài dòng không theo chủ đề rõ ràng, hoặc đi dạo mà không có hướng đi cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rambled on about...' chỉ việc nói chuyện dài dòng không vào trọng tâm. Nghĩa về đi bộ thường gặp trong tiếng Anh Anh, ngụ ý thiếu mục đích rõ ràng.
Examples
He rambled about his childhood for hours.
Anh ấy **nói lan man** về tuổi thơ của mình suốt nhiều giờ.
She rambled through the forest all afternoon.
Cô ấy đã **đi lang thang** trong rừng suốt cả chiều.
The man rambled without stopping, confusing everyone.
Người đàn ông ấy **nói lan man** không ngừng, khiến mọi người bối rối.
She rambled on and on, forgetting the point of her story.
Cô ấy cứ **nói lan man** mãi, quên cả ý chính của câu chuyện.
They rambled along the old country road, enjoying the quiet.
Họ **đi lang thang** trên con đường quê cũ, tận hưởng sự yên tĩnh.
I completely lost track when he rambled through all those details.
Tôi hoàn toàn không theo kịp khi anh ấy **nói lan man** về tất cả những chi tiết đó.