Type any word!

"raise your eyebrows" in Vietnamese

nhướng mày

Definition

Di chuyển lông mày lên trên để thể hiện sự ngạc nhiên, nghi ngờ hoặc quan tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng. 'raise your eyebrows at' chỉ phản ứng ngạc nhiên hoặc nghi ngờ với ai đó hoặc điều gì.

Examples

When he heard the news, he raised his eyebrows.

Khi nghe tin đó, anh ấy đã **nhướng mày**.

She raises her eyebrows when she's surprised.

Cô ấy **nhướng mày** khi ngạc nhiên.

Don't raise your eyebrows at me; I am telling the truth.

Đừng **nhướng mày** với tôi; tôi nói thật đấy.

People will raise their eyebrows if you wear pajamas to work.

Mọi người sẽ **nhướng mày** nếu bạn mặc đồ ngủ tới chỗ làm.

She just smiled and raised her eyebrows as if to say, 'Really?'

Cô ấy chỉ mỉm cười và **nhướng mày**, như thể nói 'Thật à?'

His decision to travel alone made everyone raise their eyebrows.

Quyết định đi du lịch một mình của anh ấy khiến mọi người đều **nhướng mày**.