"raise to" in Vietnamese
Definition
Tăng một thứ gì đó lên một mức, số lượng, hay tiêu chuẩn cụ thể; thường dùng khi thay đổi số liệu, thứ hạng hoặc tiêu chuẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng mẫu 'raise [cái gì đó] to [mức/số lượng]'. Phổ biến trong môi trường trang trọng. Không nhầm với 'rise to' (tự đạt được). Hay dùng với chỉ số hoặc tiêu chuẩn.
Examples
Please raise the temperature to 25 degrees.
Làm ơn **nâng** nhiệt độ **lên** 25 độ.
We will raise your salary to $3,000 per month.
Chúng tôi sẽ **nâng** lương của bạn **lên** 3.000 đô mỗi tháng.
The teacher raised the difficulty level to make the test challenging.
Giáo viên đã **nâng mức độ khó lên** để bài kiểm tra thử thách hơn.
Can you raise the volume to make it louder?
Bạn có thể **nâng** âm lượng **lên** cho to hơn không?
They decided to raise the price to match the competition.
Họ quyết định **nâng** giá **lên** để bằng đối thủ.
After training hard, she was raised to the highest rank on the team.
Sau khi tập luyện chăm chỉ, cô ấy đã được **nâng lên** vị trí cao nhất trong đội.