Type any word!

"raise the devil" in Vietnamese

gây náo loạngây rắc rối

Definition

Gây nhiều rắc rối, ồn ào hoặc náo loạn, thường là theo cách giận dữ hoặc phá phách. Cũng có thể chỉ hành vi nổi loạn hoặc quá khích.

Usage Notes (Vietnamese)

Dạng thành ngữ xưa và thân mật, mô tả ai (thường là trẻ con) gây rối hoặc náo động lớn. Hiếm gặp trong giao tiếp hiện đại.

Examples

If you spill the paint, Mom will raise the devil.

Nếu bạn làm đổ sơn, mẹ sẽ **gây náo loạn** đấy.

The kids raised the devil while the teacher was out.

Lũ trẻ **gây náo loạn** khi cô giáo ra ngoài.

He always tries to raise the devil when things don't go his way.

Anh ấy luôn cố **gây rắc rối** khi mọi việc không như ý.

Everyone knew he would raise the devil if he found out about the mistake.

Ai cũng biết nếu anh ấy phát hiện ra sai lầm thì sẽ **gây náo loạn**.

They didn't mean to raise the devil, but their prank went too far.

Họ không định **gây náo loạn**, nhưng trò đùa đã đi quá xa.

Stop yelling—you don't need to raise the devil over something so small.

Đừng hét nữa—không cần **gây náo loạn** vì chuyện nhỏ như vậy đâu.