Type any word!

"raise money to do" in Vietnamese

gây quỹ để (làm gì đó)quyên góp tiền để (làm gì đó)

Definition

Thu thập tiền từ nhiều người khác nhau để phục vụ một mục đích cụ thể, như xây dựng, giúp đỡ hoặc tổ chức sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong bối cảnh từ thiện, trường học hoặc cộng đồng. Sau cụm 'raise money to' cần nêu rõ mục đích sử dụng tiền. Không nên nhầm với 'make money' (kiếm tiền cho bản thân).

Examples

We want to raise money to do repairs on the playground.

Chúng tôi muốn **gây quỹ để** sửa chữa khu vui chơi.

They organized a bake sale to raise money to do a school trip.

Họ đã tổ chức bán bánh để **gây quỹ cho** chuyến đi học.

We must raise money to do this project.

Chúng ta phải **gây quỹ để** thực hiện dự án này.

The club worked hard all year to raise money to do something big for charity.

Câu lạc bộ đã làm việc chăm chỉ cả năm để **gây quỹ cho** việc lớn cho từ thiện.

We're trying to raise money to do up the old community center.

Chúng tôi đang cố gắng **gây quỹ để** sửa sang lại trung tâm sinh hoạt cộng đồng cũ.

She started a GoFundMe to raise money to do her dream trip around the world.

Cô ấy đã lập trang GoFundMe để **gây quỹ cho** chuyến du lịch mơ ước vòng quanh thế giới của mình.