Type any word!

"raise a hue and cry" in Vietnamese

làm ầm lênkêu gọi phản đối

Definition

Công khai phản đối hoặc than phiền to tiếng về điều gì đó được cho là sai hoặc không công bằng. Cũng có nghĩa là kêu gọi chú ý ngay tới một vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này trang trọng và hơi cổ điển, thường dùng trong báo chí hay văn học để mô tả sự phản đối tập thể. Nói chuyện đời thường, dùng 'làm ầm lên' tự nhiên hơn.

Examples

The villagers raised a hue and cry to find the lost child.

Dân làng đã **làm ầm lên** để tìm đứa bé bị lạc.

People raised a hue and cry over the new law.

Mọi người **làm ầm lên** về luật mới.

She raised a hue and cry when her money went missing.

Cô ấy **làm ầm lên** khi tiền của mình bị mất.

Environmental groups immediately raised a hue and cry against the factory's pollution.

Các nhóm môi trường đã **làm ầm lên** ngay lập tức về sự ô nhiễm của nhà máy.

"Don't raise a hue and cry, it's just a minor mistake," said the teacher.

"Đừng **làm ầm lên**, chỉ là một lỗi nhỏ thôi," giáo viên nói.

Fans raised a hue and cry online after their favorite show was canceled.

Người hâm mộ **làm ầm lên** trên mạng khi chương trình yêu thích của họ bị hủy.