Type any word!

"rainy day" in Vietnamese

ngày mưalúc khó khăn (nghĩa bóng)

Definition

Chỉ ngày có mưa. Cũng dùng để nói về lúc gặp khó khăn hoặc lúc cần dùng đến tiền hay nguồn lực dự trữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trực tiếp về thời tiết hoặc để diễn đạt việc để dành cho 'ngày khó khăn'. Cụm 'saving for a rainy day' rất phổ biến khi nói về tích lũy, không nên nhầm với các từ chỉ thời tiết xấu hơn.

Examples

It's a rainy day. We need umbrellas.

Hôm nay là **ngày mưa**. Chúng ta cần ô.

A rainy day makes the garden look fresh.

**Ngày mưa** làm cho khu vườn trông tươi mới.

Let's stay inside on this rainy day.

Hãy ở trong nhà vào **ngày mưa** này nhé.

She always saves a little money for a rainy day.

Cô ấy luôn để dành một ít tiền cho **lúc khó khăn**.

We dipped into our rainy day fund when the car broke down.

Khi xe bị hỏng, chúng tôi đã dùng đến quỹ cho **lúc khó khăn**.

Don't spend everything now—save something for a rainy day.

Đừng tiêu hết bây giờ—hãy để lại một ít cho **lúc khó khăn**.