Type any word!

"raindrop" in Vietnamese

giọt mưa

Definition

Một giọt nước nhỏ, tròn, rơi từ trên trời khi trời mưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh miêu tả, khoa học hoặc thi ca. Các cụm như 'một giọt mưa', 'đếm giọt mưa' phổ biến. Không dùng cho mưa lớn, chỉ riêng lẻ từng giọt.

Examples

A raindrop fell on my hand.

Một **giọt mưa** rơi vào tay tôi.

Every raindrop makes a small sound.

Mỗi **giọt mưa** tạo ra một âm thanh nhỏ.

A raindrop slid down the window.

Một **giọt mưa** trượt xuống cửa sổ.

He watched a raindrop race its way down the glass.

Anh ấy nhìn một **giọt mưa** chạy dọc theo kính.

Just one raindrop can start a ripple in the pond.

Chỉ một **giọt mưa** cũng có thể tạo gợn sóng trên mặt ao.

You could hear every raindrop as it softly struck the roof.

Bạn có thể nghe từng **giọt mưa** nhẹ nhàng rơi xuống mái nhà.