"rain on your parade" in Vietnamese
Definition
Khi bạn làm điều gì đó khiến niềm vui hoặc kế hoạch của ai đó bị hỏng, nhất là ngay sau một tin vui.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này khá thân mật, thường dùng khi phải nói điều không vui ngay sau tin vui của ai đó. Hay đi với 'I don't mean to rain on your parade, but...' trước khi nói tin xấu.
Examples
I don't want to rain on your parade, but the concert has been canceled.
Tôi không muốn **phá hỏng niềm vui** của bạn nhưng buổi hòa nhạc đã bị hủy rồi.
Sorry to rain on your parade, but you didn't pass the test.
Xin lỗi vì **làm mất hứng** của bạn, nhưng bạn không đỗ kỳ thi rồi.
He didn't mean to rain on her parade, but he had to tell the truth.
Anh ấy không có ý **phá hỏng niềm vui** của cô ấy, nhưng buộc phải nói sự thật.
I hate to rain on your parade, but you might want to double-check your flight time.
Tôi không muốn **làm mất hứng** của bạn, nhưng bạn nên kiểm tra lại giờ bay.
I know this news will rain on your parade, but our team didn't make the finals.
Tôi biết tin này sẽ **phá hỏng niềm vui** của bạn, nhưng đội mình không vào được chung kết.
Not to rain on your parade, but it looks like it's going to storm today.
Không muốn **làm cụt hứng** đâu, nhưng có vẻ trời sắp mưa to rồi.