Type any word!

"raiment" in Vietnamese

y phụcáo quần (trang trọng/cổ điển)

Definition

Chỉ quần áo, trang phục trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, cổ điển; không dùng trong nói chuyện hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái cổ điển, văn chương; nên sử dụng khi dịch thơ, truyện cổ, hoặc trong ngôn ngữ trang trọng. Hằng ngày chỉ nên dùng 'quần áo'.

Examples

The king wore fine raiment at the ceremony.

Nhà vua mặc **y phục** lộng lẫy trong buổi lễ.

She changed her raiment before dinner.

Cô ấy thay **y phục** trước bữa tối.

White raiment is a symbol of purity in many cultures.

**Y phục** màu trắng là biểu tượng cho sự thuần khiết ở nhiều nền văn hóa.

It was obvious from his torn raiment that he had traveled far.

Dễ nhận ra qua **y phục** rách rưới của anh ta rằng anh đã đi xa.

In ancient texts, 'royal raiment' often describes luxurious clothing.

Trong các văn bản cổ, 'y phục hoàng gia' thường để chỉ **y phục** xa hoa.

The poet wrote of spring’s green raiment covering the fields.

Nhà thơ viết về **y phục** xanh của mùa xuân phủ kín cánh đồng.