Type any word!

"railways" in Vietnamese

đường sắt

Definition

Đường sắt là hệ thống, tuyến đường và tổ chức để xe lửa di chuyển, thường dùng để vận chuyển người hoặc hàng hóa đi xa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng cho mạng lưới hoặc nhiều hệ thống, thường dùng số nhiều. Ở Mỹ gọi là 'railroad'.

Examples

Many countries have extensive railways connecting major cities.

Nhiều quốc gia có hệ thống **đường sắt** rộng lớn kết nối các thành phố lớn.

India's railways are among the busiest in the world.

**Đường sắt** Ấn Độ là một trong những hệ thống bận rộn nhất thế giới.

The railways transport both people and goods.

**Đường sắt** chở cả người và hàng hóa.

Many towns grew rapidly after the railways arrived.

Nhiều thị trấn phát triển nhanh chóng sau khi **đường sắt** đến.

The government plans to modernize the railways over the next decade.

Chính phủ dự định hiện đại hóa **đường sắt** trong thập kỷ tới.

He’s fascinated by old railways and often collects vintage train tickets.

Anh ấy rất say mê các **đường sắt** cũ và thường sưu tầm vé tàu cổ.