Type any word!

"rage out of control" in Vietnamese

nổi cơn thịnh nộ ngoài tầm kiểm soátmất kiểm soát vì tức giận

Definition

Nổi giận đến mức mất hết kiểm soát, có thể dẫn đến hành động hoặc lời nói tiêu cực, mất phương hướng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với con người, đôi lúc cũng dùng cho sự việc ('ngọn lửa nổi cơn thịnh nộ ngoài tầm kiểm soát'). Không dùng cho tức giận nhẹ, chỉ phù hợp khi cảm xúc vượt quá kiểm soát.

Examples

He started to rage out of control when he heard the news.

Anh ấy đã **nổi cơn thịnh nộ ngoài tầm kiểm soát** khi nghe tin đó.

Sometimes people rage out of control during arguments.

Đôi khi mọi người **nổi cơn thịnh nộ ngoài tầm kiểm soát** khi tranh cãi.

If you feel you will rage out of control, take a deep breath.

Nếu bạn cảm thấy mình sẽ **nổi cơn thịnh nộ ngoài tầm kiểm soát**, hãy hít thở sâu.

The coach raged out of control after the referee made a bad call.

Huấn luyện viên **nổi cơn thịnh nộ ngoài tầm kiểm soát** sau khi trọng tài đưa ra quyết định tồi.

Social media can make anger rage out of control very quickly.

Mạng xã hội có thể làm cơn tức giận **nổi ngoài tầm kiểm soát** rất nhanh.

He didn't mean for his emotions to rage out of control, but he couldn't help it.

Anh ấy không muốn cảm xúc của mình **nổi cơn thịnh nộ ngoài tầm kiểm soát**, nhưng không thể kiểm soát được.