"racking" in Vietnamese
Definition
'Racking' thường chỉ sự đau đớn cực độ, căng thẳng, hoặc phải suy nghĩ rất nhiều. Ngoài ra, còn dùng để chỉ việc sắp xếp đồ lên kệ.
Usage Notes (Vietnamese)
'racking pain' là đau dữ dội, 'racking your brain' là vắt óc suy nghĩ. Trong lưu trữ, 'racking' dùng cho việc xếp đồ lên kệ. Chú ý khác với 'wrecking' (phá huỷ).
Examples
She's been racking her brain trying to solve that puzzle.
Cô ấy đã **vắt óc suy nghĩ** để giải câu đố đó.
All that racking stress finally got to him.
Tất cả **căng thẳng đau đớn dữ dội** đó cuối cùng đã khiến anh ấy kiệt sức.
The workers spent the afternoon racking boxes in the warehouse.
Những người công nhân đã dành cả buổi chiều để **sắp xếp các hộp lên kệ** trong kho.
The marathon caused a racking pain in her legs.
Cuộc chạy marathon gây ra **đau đớn dữ dội** ở chân cô ấy.
He is racking the shelves at the grocery store.
Anh ấy đang **sắp xếp lên kệ** ở cửa hàng tạp hóa.
It was a racking experience for the whole family.
Đó là một trải nghiệm **đau đớn dữ dội** cho cả gia đình.