"racketeers" in Vietnamese
Definition
Chỉ những người kiếm tiền nhờ vào các hoạt động kinh doanh bất hợp pháp như lừa đảo, hối lộ hoặc đe dọa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc báo chí, ám chỉ tội phạm có tổ chức, không dùng cho tội phạm nhỏ lẻ.
Examples
The police arrested several racketeers last night.
Cảnh sát đã bắt giữ vài **băng nhóm tội phạm** vào tối qua.
Racketeers often use threats to get money from people.
**Băng nhóm tội phạm** thường dùng đe dọa để lấy tiền từ người dân.
The local shopkeepers were afraid of the racketeers.
Những người bán hàng địa phương rất sợ **băng nhóm tội phạm**.
Some racketeers operate behind the scenes, controlling businesses without anyone noticing.
Một số **băng nhóm tội phạm** hoạt động ngầm, kiểm soát doanh nghiệp mà không ai nhận ra.
During the trial, the judge listened to stories about how the racketeers made millions illegally.
Trong phiên tòa, thẩm phán đã nghe kể về cách mà **băng nhóm tội phạm** kiếm hàng triệu đồng một cách phi pháp.
They finally caught the group of racketeers who were running the protection scam downtown.
Cuối cùng họ đã bắt được nhóm **băng nhóm tội phạm** điều hành đường dây bảo kê ở trung tâm thành phố.