Type any word!

"racetrack" in Vietnamese

đường đua

Definition

Đường đua là nơi dành riêng cho các cuộc thi chạy, đua xe, đua ngựa hay các loại đua khác.

Usage Notes (Vietnamese)

‘đường đua’ được dùng cho nhiều loại đua như xe, ngựa hay điền kinh. Không nên nhầm với ‘racecourse’, chủ yếu dùng cho đua ngựa.

Examples

The horses are running on the racetrack.

Những con ngựa đang chạy trên **đường đua**.

There is a big racetrack outside the city.

Có một **đường đua** lớn ở ngoài thành phố.

We went to watch a race at the racetrack.

Chúng tôi đã đến xem đua ở **đường đua**.

He's always dreamed of driving a fast car on a real racetrack.

Anh ấy luôn mơ được lái xe nhanh trên một **đường đua** thật sự.

The old racetrack was turned into a shopping mall last year.

**Đường đua** cũ đã được chuyển thành trung tâm mua sắm vào năm ngoái.

People were cheering loudly all around the racetrack.

Mọi người reo hò ầm ĩ xung quanh **đường đua**.