Type any word!

"race against time" in Vietnamese

chạy đua với thời gian

Definition

Cố gắng làm điều gì đó thật nhanh vì có giới hạn thời gian hoặc hạn chót. Thường diễn tả tình huống khẩn cấp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chạy đua với thời gian' thường dùng để nói về sự căng thẳng, áp lực khi làm việc gấp. Có thể kết hợp với các cụm từ như 'trong một cuộc chạy đua với thời gian'.

Examples

We are in a race against time to finish the project before Friday.

Chúng tôi đang **chạy đua với thời gian** để hoàn thành dự án trước thứ Sáu.

Doctors were in a race against time to save the patient.

Bác sĩ đã **chạy đua với thời gian** để cứu bệnh nhân.

It was a race against time to get to the airport after the traffic jam.

Sau khi kẹt xe, đến được sân bay là một **cuộc chạy đua với thời gian**.

We were in a real race against time to submit our application before the deadline.

Chúng tôi thật sự đang trong một **cuộc chạy đua với thời gian** để nộp đơn trước hạn chót.

Fixing the server crash was a race against time because so many people depended on it.

Sửa lỗi máy chủ là một **cuộc chạy đua với thời gian** vì có rất nhiều người phụ thuộc vào nó.

It felt like a race against time as the sun started to set during our hike back.

Khi mặt trời bắt đầu lặn trong lúc đi bộ về, cảm giác như đang **chạy đua với thời gian**.