Type any word!

"quoth" in Vietnamese

rằngnói (cổ)

Definition

Từ cổ nghĩa là 'nói', thường gặp trong văn học, thơ ca hoặc các văn bản lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất cổ, không nên dùng trong hội thoại hàng ngày, chỉ phù hợp trong văn học cổ hay để tạo không khí xưa. Đặt trước chủ thể nói.

Examples

Quoth the old man, "Be patient."

"Hãy kiên nhẫn," **rằng** ông lão.

"It is done," quoth she.

"Xong rồi," **rằng** cô ấy.

“I shall return,” quoth he.

"Ta sẽ quay lại," **rằng** anh ấy.

Nevermore, quoth the raven.

Không bao giờ nữa, **rằng** con quạ.

“We are lost!” quoth the knight in despair.

"Chúng ta lạc mất rồi!" **rằng** hiệp sĩ tuyệt vọng.

"Make haste," quoth the queen, her voice urgent.

"Nhanh lên," **rằng** nữ hoàng, giọng đầy khẩn trương.