Type any word!

"quote a price" in Vietnamese

báo giá

Definition

Thông báo cho ai đó biết giá của một hàng hóa hoặc dịch vụ trước khi thỏa thuận mua bán diễn ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong kinh doanh, bán hàng hoặc dịch vụ, có thể nói trực tiếp hoặc viết ra. Không dùng cho mua sắm hàng ngày, mà trong ngữ cảnh trang trọng hoặc giao dịch.

Examples

Can you quote a price for this repair?

Bạn có thể **báo giá** cho việc sửa chữa này không?

The company will quote a price after checking the project details.

Công ty sẽ **báo giá** sau khi kiểm tra chi tiết dự án.

Please quote a price for 100 units.

Xin vui lòng **báo giá** cho 100 sản phẩm.

They took three days to quote a price, but it was worth the wait.

Họ mất ba ngày để **báo giá**, nhưng đáng để chờ.

Some vendors refuse to quote a price until they understand exactly what you need.

Một số nhà cung cấp từ chối **báo giá** cho đến khi họ hiểu rõ bạn cần gì.

I asked three contractors to quote a price, and the amounts were all different.

Tôi đã yêu cầu ba nhà thầu **báo giá** và các mức giá đều khác nhau.