Type any word!

"quotation" in Vietnamese

trích dẫnbáo giá

Definition

Trích dẫn là đoạn lời, câu nói được lấy nguyên văn từ sách, bài phát biểu hoặc ai đó. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là bảng báo giá cho hàng hóa hoặc dịch vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quotation' thường dùng trong văn bản chính thức, nghiên cứu, hoặc kinh doanh. 'Báo giá' là nghĩa khác, thường tiếp xúc trong thương mại. Trong văn viết, trích dẫn luôn đặt trong dấu ngoặc kép.

Examples

I found an inspiring quotation in the book.

Tôi đã tìm thấy một **trích dẫn** truyền cảm hứng trong cuốn sách.

She used a famous quotation in her essay.

Cô ấy đã sử dụng một **trích dẫn** nổi tiếng trong bài luận của mình.

Can I get a quotation for the repairs?

Tôi có thể nhận một **báo giá** cho việc sửa chữa không?

Make sure to include the author's name with every quotation you use.

Hãy nhớ ghi tên tác giả với mỗi **trích dẫn** bạn dùng.

We asked three companies for a quotation, but only one replied.

Chúng tôi đã hỏi **báo giá** từ ba công ty nhưng chỉ một công ty phản hồi.

That movie opens with a powerful quotation from Shakespeare.

Bộ phim đó bắt đầu bằng một **trích dẫn** ấn tượng của Shakespeare.