Type any word!

"quotable" in Vietnamese

đáng trích dẫn

Definition

Một điều gì đó dễ trích dẫn hoặc rất đáng để lặp lại vì nó đặc biệt ấn tượng hoặc ý nghĩa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này thường dùng trong báo chí, học thuật hoặc bối cảnh trang trọng; ví dụ như 'a quotable quote', 'not very quotable'. Không dùng để chỉ sự nổi tiếng nói chung.

Examples

That speech was full of quotable lines.

Bài phát biểu đó có rất nhiều câu **đáng trích dẫn**.

She is known for her quotable quotes.

Cô ấy nổi tiếng với những câu **đáng trích dẫn**.

This book is full of quotable passages.

Cuốn sách này đầy những đoạn **đáng trích dẫn**.

Do you have any quotable moments from your travels?

Bạn có khoảnh khắc nào **đáng trích dẫn** từ chuyến đi của mình không?

Not every funny thing I say is quotable, you know!

Không phải điều hài hước nào tôi nói cũng **đáng trích dẫn** đâu!

That was such a quotable comeback—I wish I'd recorded it!

Đó đúng là một câu đáp trả **đáng trích dẫn**—ước gì tôi đã ghi lại!