"quizzing" in Vietnamese
Definition
Hành động hỏi ai đó nhiều câu hỏi liên tiếp để kiểm tra kiến thức hoặc khả năng hiểu biết của họ. Thường gặp ở trường hoặc trong các cuộc trò chuyện nhẹ nhàng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Quizzing' dùng được trong lớp học hoặc khi bạn bè thử thách nhau. Không trang trọng như 'examining', có thể dùng đùa vui hoặc chính thức.
Examples
The teacher is quizzing the students about the lesson.
Cô giáo đang **kiểm tra bằng câu hỏi** học sinh về bài học.
She spent the evening quizzing her friend on history facts.
Cô ấy dành buổi tối để **kiểm tra** bạn về các sự kiện lịch sử.
My dad started quizzing me as soon as I got home from school.
Vừa về nhà từ trường là bố tôi lập tức bắt đầu **hỏi đáp** tôi.
Why are you quizzing me like I did something wrong?
Sao bạn **hỏi đáp** mình như mình vừa làm gì sai vậy?
He kept quizzing his sister until she finally guessed the answer.
Anh ấy **hỏi đáp** em gái liên tục đến khi cuối cùng cô ấy đoán đúng câu trả lời.
We were just quizzing each other for fun before the real test.
Trước khi thi thật, chúng tôi chỉ **hỏi đáp** nhau cho vui thôi.