Type any word!

"quizzes" in Vietnamese

bài kiểm tra ngắncâu đố (trong học tập)

Definition

Các bài kiểm tra ngắn, thường dùng trong trường học để đánh giá hiểu biết hoặc kiến thức về một chủ đề.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quizzes' là số nhiều của 'quiz'. Thường dùng cho các đánh giá nhanh trong lớp, ít trang trọng hơn 'exam' hay 'test'. Có các cụm như 'pop quizzes' (kiểm tra bất ngờ), 'weekly quizzes'.

Examples

We have two quizzes this week at school.

Tuần này chúng tôi có hai **bài kiểm tra ngắn** ở trường.

The teacher gives quizzes every Friday.

Giáo viên cho **bài kiểm tra ngắn** vào mỗi thứ Sáu.

I did well on all my math quizzes.

Tôi làm tốt tất cả các **bài kiểm tra ngắn** toán của mình.

Some students get nervous before surprise quizzes.

Một số học sinh cảm thấy lo lắng trước những **bài kiểm tra ngắn** bất ngờ.

Online quizzes make studying a bit more fun.

Các **bài kiểm tra ngắn** trực tuyến giúp việc học thú vị hơn một chút.

If you miss any quizzes, talk to your teacher about a make-up.

Nếu bạn bỏ lỡ **bài kiểm tra ngắn** nào, hãy nói với giáo viên để làm bù.