Type any word!

"quivers" in Vietnamese

run rẩyống đựng tên

Definition

'Quivers' dùng để chỉ sự rung nhẹ và nhanh do cảm xúc hoặc lạnh, hoặc ống đựng tên cho cung thủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ chỉ sự rung nhẹ, thường do sợ, lạnh hoặc hồi hộp như “her voice quivers”. Danh từ hiếm dùng, chủ yếu trong bắn cung/fantasy. Không nhầm với "shiver" hoặc "quaver".

Examples

Her hand quivers when she's nervous.

Khi cô ấy lo lắng, tay cô ấy **run rẩy**.

The leaf quivers in the wind.

Chiếc lá **run rẩy** trong gió.

The archer has three quivers full of arrows.

Người bắn cung có ba **ống đựng tên** đầy mũi tên.

Her voice quivers with emotion as she tells the story.

Giọng cô ấy **run rẩy** vì xúc động khi kể câu chuyện.

He reached for an arrow from one of his quivers.

Anh ấy lấy một mũi tên từ một trong những **ống đựng tên** của mình.

My heart quivers every time I see her smile.

Trái tim tôi **run rẩy** mỗi lần nhìn thấy cô ấy cười.