"quintus" in Vietnamese
Definition
Quintus là tên nam giới bằng tiếng Latinh từng phổ biến ở La Mã cổ đại, thường gặp trong các sách lịch sử hoặc giáo trình.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên này hiện nay hiếm gặp, chủ yếu dùng trong các bài học về La Mã cổ đại hay sách giáo khoa Latin. Đừng nhầm với từ tiếng Anh 'quint'.
Examples
Quintus was a famous Roman name.
**Quintus** là một cái tên nổi tiếng ở La Mã.
The teacher asked us to read about Quintus in our history book.
Cô giáo bảo chúng tôi đọc về **Quintus** trong sách lịch sử.
Quintus lived in Ancient Rome.
**Quintus** đã sống ở La Mã cổ đại.
Did you know Quintus means 'fifth' in Latin?
Bạn có biết **Quintus** trong tiếng Latinh nghĩa là 'thứ năm' không?
In class, we pretended to be Quintus writing a letter to his family.
Trong lớp, chúng tôi đóng vai **Quintus** và viết thư cho gia đình.
Whenever I see the name Quintus in a textbook, I know we're talking about Ancient Rome.
Mỗi khi thấy tên **Quintus** trong sách giáo khoa, tôi biết sẽ học về La Mã cổ đại.