Type any word!

"quintals" in Vietnamese

quintal

Definition

Đơn vị đo trọng lượng, thường bằng 100 kilôgam, được dùng để cân đo hàng hóa số lượng lớn như nông sản.

Usage Notes (Vietnamese)

‘quintal’ chủ yếu dùng trong nông nghiệp hoặc thương mại lớn, không dùng trong sinh hoạt hàng ngày; chỉ dùng cho lượng lớn.

Examples

The truck carried twenty quintals of rice.

Chiếc xe tải chở hai mươi **quintal** gạo.

We need five quintals of wheat for the bakery.

Chúng tôi cần năm **quintal** lúa mì cho tiệm bánh.

Farmers sold eighty quintals of potatoes last year.

Nông dân đã bán tám mươi **quintal** khoai tây năm ngoái.

We loaded the train with hundreds of quintals of grain.

Chúng tôi đã chất hàng trăm **quintal** ngũ cốc lên tàu.

After the harvest, the warehouse was full of quintals of corn.

Sau thu hoạch, nhà kho chất đầy **quintal** ngô.

They reported moving 300 quintals of vegetables this season.

Họ báo cáo đã vận chuyển 300 **quintal** rau củ trong mùa này.