Type any word!

"quilting" in Vietnamese

ghép bôngchần bông

Definition

Là quá trình may nhiều lớp vải với nhau, thường có lớp bông ở giữa, để tạo thành chăn bông hoặc sản phẩm thủ công trang trí. Đây cũng là một sở thích hoặc hoạt động thủ công phổ biến.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quilting' chỉ quá trình may vá, chứ không chỉ là cái chăn đã hoàn thiện. Thường gặp trong bối cảnh thủ công, sở thích hoặc may mặc. 'Quilting bee' là buổi tụ họp may vá chung.

Examples

My grandmother loves quilting in her spare time.

Bà tôi rất thích **ghép bông** khi rảnh rỗi.

We learned quilting in our craft class at school.

Chúng tôi đã học **ghép bông** trong lớp thủ công ở trường.

Quilting can make beautiful blankets for winter.

**Ghép bông** có thể tạo ra những chiếc chăn đẹp để dùng vào mùa đông.

She joined a quilting group to meet new friends and learn new patterns.

Cô ấy đã tham gia nhóm **ghép bông** để kết bạn mới và học các mẫu mới.

There's a quilting bee at the community center every Saturday.

Có một buổi **quilting bee** ở trung tâm cộng đồng vào mỗi thứ Bảy.

After years of quilting, he finally finished his giant patchwork quilt.

Sau nhiều năm **ghép bông**, cuối cùng anh ấy cũng hoàn thành chiếc chăn chắp vá khổng lồ của mình.