Type any word!

"quicksilver" in Vietnamese

thuỷ ngân

Definition

Thuỷ ngân là kim loại lỏng màu bạc, còn gọi là mercury. Từ này cũng dùng để chỉ người hoặc vật thay đổi nhanh, khó đoán.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thuỷ ngân' là cách gọi hóa học chính thức, ít dùng trong đời thường. Trong văn chương, từ này chỉ người hay thay đổi, khó nắm bắt.

Examples

Quicksilver is another name for the element mercury.

**Thuỷ ngân** là một tên gọi khác của nguyên tố mercury.

Old thermometers contain quicksilver.

Nhiệt kế cũ chứa **thuỷ ngân**.

Quicksilver is a shiny, silver liquid.

**Thuỷ ngân** là một chất lỏng sáng bóng màu bạc.

Her mood was as changeable as quicksilver.

Tâm trạng của cô ấy thay đổi như **thuỷ ngân**.

People called him quicksilver because he never stayed in one place for long.

Mọi người gọi anh ấy là **thuỷ ngân** vì anh ấy không bao giờ ở yên một chỗ lâu.

The team's strategy was pure quicksilver—impossible to predict.

Chiến lược của đội đúng là **thuỷ ngân**—không thể đoán trước được.