Type any word!

"quicklime" in Vietnamese

vôi sống

Definition

Một loại hóa chất màu trắng có dạng bột hoặc cục, được sản xuất bằng cách nung đá vôi, thường dùng trong vật liệu xây dựng và công nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vôi sống' là tên kỹ thuật cho canxi oxit, thường xuất hiện trong lĩnh vực xây dựng, hóa học. Không nhầm với 'vôi tôi' là canxi hiđroxit, an toàn hơn khi tiếp xúc.

Examples

Quicklime is used to make cement.

**Vôi sống** được dùng để sản xuất xi măng.

Heating limestone produces quicklime.

Nung đá vôi sẽ tạo thành **vôi sống**.

Builders must handle quicklime carefully.

Công nhân xây dựng phải xử lý **vôi sống** cẩn thận.

You should wear gloves when working with quicklime because it can burn your skin.

Bạn nên đeo găng tay khi làm việc với **vôi sống** vì nó có thể gây bỏng da.

Back in the day, people spread quicklime in wells to keep water clean.

Ngày xưa, người ta rải **vôi sống** vào giếng để làm sạch nước.

If quicklime gets wet, it reacts fast and heats up a lot.

Nếu **vôi sống** bị ướt, nó sẽ phản ứng nhanh và tỏa nhiệt cực mạnh.