Type any word!

"quick study" in Vietnamese

người học nhanh

Definition

Người có khả năng học kiến thức hoặc kỹ năng mới rất nhanh và dễ dàng. Thường nổi bật vì nhanh thích nghi.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thân mật và thường là lời khen, dùng nhiều ở công việc, học tập, hoặc khi đào tạo ai đó.

Examples

She is a quick study and learns new software easily.

Cô ấy là một **người học nhanh** và dễ dàng làm quen phần mềm mới.

My brother was always a quick study in math at school.

Anh trai tôi luôn là **người học nhanh** môn toán ở trường.

If you are a quick study, you will do well in this class.

Nếu bạn là **người học nhanh**, bạn sẽ làm tốt trong lớp này.

Don’t worry about the new tasks—he’s a quick study, he’ll catch on fast.

Đừng lo về các nhiệm vụ mới—anh ấy là **người học nhanh**, sẽ nắm bắt rất nhanh thôi.

You don't have to explain it again, she's a quick study.

Bạn không cần giải thích lần nữa đâu, cô ấy là **người học nhanh** mà.

We need a quick study for this project—there’s no time for a slow learner.

Chúng ta cần một **người học nhanh** cho dự án này—không có thời gian cho người học chậm.