"quick on your feet" in Vietnamese
Definition
Có khả năng suy nghĩ và phản ứng nhanh, đặc biệt khi gặp tình huống bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để khen sự nhạy bén trí tuệ, không chỉ là nhanh nhẹn về thể chất. Dùng trong môi trường công việc, trường học hoặc thể thao.
Examples
You have to be quick on your feet to win this game.
Bạn phải **ứng biến nhanh** mới thắng được trò chơi này.
During the interview, he was really quick on his feet.
Trong buổi phỏng vấn, anh ấy thật sự **ứng biến nhanh**.
Teachers need to be quick on their feet when students ask tough questions.
Giáo viên cần **ứng biến nhanh** khi học sinh hỏi những câu khó.
If you’re not quick on your feet, you’ll miss great opportunities in business.
Nếu bạn không **ứng biến nhanh**, bạn sẽ bỏ lỡ nhiều cơ hội trong kinh doanh.
She’s always been quick on her feet—she can handle any surprise.
Cô ấy luôn **ứng biến nhanh**—cô ấy có thể xử lý mọi tình huống bất ngờ.
Being quick on your feet helps when plans suddenly change.
Khi kế hoạch thay đổi bất ngờ, **ứng biến nhanh** rất có ích.