"quick and dirty" in Vietnamese
Definition
Làm xong cho nhanh, không chú ý đến chi tiết, thường chỉ để giải quyết tạm thời khi thiếu thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói; mang ý nghĩa không tốt về chất lượng. Dùng với danh từ: 'quick and dirty fix', 'quick and dirty solution'.
Examples
Let’s do a quick and dirty fix and worry about it later.
Hãy làm một **làm nhanh cho xong** rồi để sau tính tiếp.
He wrote a quick and dirty report for the meeting.
Anh ấy đã viết một báo cáo **làm nhanh cho xong** cho cuộc họp.
They built a quick and dirty shelter before the storm hit.
Họ đã dựng một nơi trú ẩn **tạm bợ** trước khi cơn bão đến.
Sometimes you just need a quick and dirty answer to keep things moving.
Đôi khi bạn chỉ cần một câu trả lời **làm nhanh cho xong** để tiếp tục công việc.
This code is quick and dirty, but it works for now.
Mã này **làm nhanh cho xong** nhưng hiện tại vẫn hoạt động.
We went for a quick and dirty dinner at a fast-food place before the movie.
Chúng tôi ăn tối **làm nhanh cho xong** ở quán ăn nhanh trước khi xem phim.