"quiches" in Vietnamese
Definition
'Bánh quiche' là một loại bánh mặn kiểu Pháp, thường gồm trứng, kem, phô mai và các loại nhân như rau củ hoặc thịt, được nướng bằng vỏ bánh. Từ này là dạng số nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho bánh mặn, không dùng với bánh ngọt hay tart. Thường ăn ở tiệc nhẹ, picnic, hoặc brunch. "Quiche Lorraine" là loại phổ biến.
Examples
We made two quiches for the party.
Chúng tôi đã làm hai **bánh quiche** cho bữa tiệc.
The bakery sells different kinds of quiches.
Tiệm bánh bán nhiều loại **bánh quiche** khác nhau.
I love spinach and cheese quiches.
Tôi thích **bánh quiche** rau bina và phô mai.
There were so many quiches at the brunch, I couldn't try them all.
Bữa brunch có quá nhiều **bánh quiche**, tôi không thử hết được.
Next time, let's bake mini quiches for the picnic—they're so easy to eat!
Lần sau, chúng ta hãy nướng **bánh quiche** mini cho buổi picnic—vừa nhỏ vừa dễ ăn!
His favorite snack is leftover quiches from breakfast.
Đồ ăn vặt yêu thích của anh ấy là **bánh quiche** còn lại từ bữa sáng.